hay quá

hay quá

Bộ phim mới hay quá.

Định nghĩa
  1. Thán từ/Cảm thán từ:
    • Biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ, tích cực: "hay quá" được dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên thích thú, vui mừng, hoặc tán thưởng trước một điều đó thú vị, hấp dẫn hoặc xuất sắc.
    • Từ cảm thán độc lập: Thường đứng một mình như một câu riêng, thể hiện phản ứng tức thì của người nói.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hay quá! Chúng ta được nghỉ học hôm nay. (Biểu lộ niềm vui khi biết tin nghỉ học.)
    • Hay quá! Bức tranh này đẹp thật đấy. (Bày tỏ sự tán thưởng trước vẻ đẹp của bức tranh.)
    • Hay quá! Anh ấy vừa trúng số độc đắc. (Thể hiện sự ngạc nhiên vui sướng trước tin may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hay quá" dùng trong văn nói thân mật: Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn , người thân, để tạo không khí vui vẻ.

    • A, hay quá! Mai đi chơi nhé. (Thể hiện sự hào hứng khi rủ bạn đi chơi.)
  • "hay quá" kết hợp với từ ngữ khác: Có thể đi kèm với các từ cảm thán khác để nhấn mạnh.

    • Ồ, hay quá đi mất! (Nhấn mạnh hơn mức độ thích thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Hay (tính từ): thú vị, hấp dẫn, giỏi.

    • Bộ phim này rất hay. (Bộ phim nội dung hấp dẫn.)
  • Tuyệt quá (thán từ): biểu lộ sự khen ngợi mạnh mẽ hơn "hay quá".

    • Tuyệt quá! Bài hát này thật xuất sắc. (Khen ngợi mức độ cao hơn.)
  • Đỉnh quá (thán từ, tiếng lóng): thể hiện sự tán thưởng cực kỳ, thường dùng trong giới trẻ.

    • Đỉnh quá! Pha bóng này không thể tin nổi. (Khen ngợi kỹ năng xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyệt vời: rất tốt, rất hay, xuất sắc.
  • Xuất sắc: vượt trội, hơn hẳn mức bình thường.
  • Thú vị: gây hứng thú, hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Không hay hơn: diễn tả sự hài lòng tối đa.
    • Được đi biển vào mùa thì không hay hơn. (Không lựa chọn nào tốt hơn.)

Từ chứa "hay quá"